One stop for all
VN Vietnam
Logo netecs

HOTLINE

-

Menu
Máy đo độ đục Sigrist LabScat 2

Máy đo độ đục Sigrist LabScat 2

SKU: ANZ-SIGRIST-LABSCAT2

Liên hệ để biết giá

Mô tả ngắn

Sigrist LabScat 2 là máy đo độ đục dùng cho kiểm tra mẫu nước và chất lỏng trong nhà máy, phù hợp cho kiểm soát chất lượng, hệ kỹ thuật và phòng thí nghiệm nội bộ. Thiết bị hỗ trợ đánh giá nhanh độ trong của mẫu, đối chiếu dữ liệu và chuẩn hóa kiểm tra chất lượng.

Máy đo độ đục Sigrist LabScat 2 – Thiết bị đo độ đục cho kiểm tra mẫu và kiểm soát chất lượng nước, chất lỏng công nghiệp

Máy đo độ đục Sigrist LabScat 2 là thiết bị đo độ đục dùng cho kiểm tra mẫu, đánh giá độ đục của nước hoặc các chất lỏng phù hợp trong môi trường công nghiệp, phòng kiểm tra chất lượng và các ứng dụng kỹ thuật cần độ tin cậy cao. Khác với các cảm biến trực tuyến lắp trực tiếp trên đường ống, dòng LabScat thiên về đo mẫu rời, phù hợp cho các điểm kiểm soát cần đánh giá nhanh tại chỗ, đối chiếu chất lượng giữa các công đoạn hoặc xác nhận tình trạng lưu chất trước khi đưa ra quyết định vận hành. Đây là kiểu thiết bị đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần một công cụ đo thực tế, rõ ràng và dễ dùng cho kỹ thuật, kiểm soát chất lượng hoặc phòng thí nghiệm nội bộ.

Trong thực tế sản xuất, không phải lúc nào nhà máy cũng cần một cảm biến đo trực tuyến trên đường ống. Nhiều trường hợp, nhu cầu thực sự là kiểm tra một mẫu nước sau lọc, đánh giá chất lượng nước hồi lưu, so sánh mức độ trong của các mẫu tại nhiều thời điểm hoặc xác nhận nhanh kết quả sau bảo trì, vệ sinh, thay vật liệu lọc. Nếu chỉ nhìn bằng mắt, sự khác biệt nhỏ về độ đục rất khó được đánh giá đồng nhất giữa các ca vận hành. Sigrist LabScat 2 giải quyết khoảng trống đó bằng cách cung cấp một thiết bị đo độ đục theo hướng kiểm tra mẫu, hỗ trợ xác nhận dữ liệu ngay tại nơi cần dùng.

1) Sản phẩm là gì?

Sigrist LabScat 2 là máy đo độ đục dùng cho đo mẫu, thường được hiểu theo hướng thiết bị để bàn hoặc thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng và đánh giá mẫu chất lỏng. Thiết bị sử dụng nguyên lý quang học để xác định mức độ tán xạ ánh sáng của lưu chất, từ đó phản ánh trạng thái trong hoặc đục của mẫu. Thay vì lắp cố định trên đường ống để đo liên tục, LabScat 2 làm việc với mẫu được lấy ra từ hệ thống hoặc từ công đoạn cần kiểm tra.

Về bản chất, đây là thiết bị phù hợp cho các tình huống như kiểm tra chất lượng nước đầu vào, nước sau lọc, nước sau xử lý, mẫu trong hệ kỹ thuật, mẫu nước rửa hoặc các mẫu chất lỏng công nghiệp cần đánh giá nhanh. Một ưu điểm lớn của dạng thiết bị này là tính linh hoạt: cùng một máy có thể dùng cho nhiều điểm lấy mẫu khác nhau, nhiều đường công nghệ khác nhau hoặc nhiều công đoạn khác nhau mà không phải lắp cố định từng cảm biến.

  • Phù hợp cho kiểm tra mẫu tại nhiều vị trí khác nhau.
  • Giúp bộ phận kiểm soát chất lượng hoặc kỹ thuật xác minh nhanh trạng thái nước.
  • Dùng tốt cho đối chiếu với dữ liệu quy trình khi cần.
  • Không bắt buộc đầu tư hệ trực tuyến ở mọi điểm đo.
  • Phù hợp cho phòng kiểm soát chất lượng, hệ kỹ thuật hoặc phòng thí nghiệm nội bộ.

2) Ưu điểm chính

Để đánh giá một máy đo độ đục dạng phòng thí nghiệm, nên nhìn theo góc độ sử dụng thực tế: đo có nhanh không, kết quả có đủ tin cậy không, có thuận tiện cho kỹ thuật và kiểm soát chất lượng không, và có giúp ra quyết định tốt hơn không. Với góc nhìn đó, Sigrist LabScat 2 có một số ưu điểm rõ ràng.

  • Phù hợp cho kiểm tra mẫu linh hoạt: Có thể dùng để đo nhiều mẫu tại nhiều vị trí khác nhau mà không cần lắp cảm biến cố định trên từng đường ống.
  • Hỗ trợ kiểm soát chất lượng tại chỗ: Bộ phận kiểm soát chất lượng hoặc kỹ thuật có thể kiểm tra nhanh mẫu nước hoặc chất lỏng ngay khi cần.
  • Giảm phụ thuộc vào cảm quan: Độ trong của mẫu không còn được đánh giá theo kiểu nhìn bằng mắt vốn dễ lệch giữa từng người.
  • Hữu ích cho đối chiếu và xác minh: Có thể dùng như công cụ kiểm tra chéo cho dữ liệu từ các điểm trực tuyến hoặc xác nhận tình trạng sau bảo trì, thay vật liệu lọc.
  • Thích hợp cho nhiều điểm lấy mẫu: Một thiết bị có thể phục vụ cho nhiều công đoạn thay vì phải đầu tư nhiều cảm biến trực tuyến.
  • Dễ dùng cho đội kỹ thuật và kiểm soát chất lượng: Phù hợp bối cảnh nhà máy cần một thiết bị thực dụng, dùng được hằng ngày.

Một lợi ích khác là khả năng chuẩn hóa trao đổi nội bộ. Khi vận hành nói nước có vẻ đục hơn, bộ phận kiểm soát chất lượng có thể không đồng ý nếu chỉ nhìn cảm quan. Nhưng nếu cả hai cùng dựa trên dữ liệu đo từ một thiết bị thống nhất như LabScat 2, việc xác định mức độ bất thường và quyết định xử lý sẽ nhanh hơn.

Gợi ý chọn nhanh:

  • Nếu cần kiểm tra mẫu ở nhiều điểm lấy mẫu khác nhau: thiết bị dạng phòng thí nghiệm phù hợp hơn thiết bị trực tuyến.
  • Nếu mục tiêu là đối chiếu dữ liệu hoặc xác nhận nhanh tình trạng nước: LabScat 2 là lựa chọn thực dụng.
  • Nếu cần giám sát liên tục 24/7 trên đường ống: nên cân nhắc thêm giải pháp trực tuyến thay vì chỉ dùng máy đo mẫu.

3) Phân loại / cấu tạo

Với máy đo độ đục dạng phòng thí nghiệm, cấu tạo và cách triển khai thường đơn giản hơn hệ trực tuyến, nhưng vẫn cần hiểu rõ để chọn đúng và sử dụng hiệu quả. Một thiết bị như Sigrist LabScat 2 thường bao gồm khối đo quang học, khu vực chứa hoặc đặt mẫu, phần hiển thị xử lý tín hiệu và các phụ kiện phục vụ vận hành.

Cấu tạo cơ bản thường gồm:

  • Khối đo quang học: Chứa nguồn sáng và bộ thu tín hiệu để phân tích hiện tượng tán xạ ánh sáng của mẫu.
  • Buồng hoặc vị trí đặt mẫu: Nơi mẫu được đưa vào để đo, có thể thông qua ống mẫu, lọ mẫu hoặc cốc mẫu phù hợp với thiết kế thiết bị.
  • Bộ xử lý và hiển thị: Hiển thị kết quả, hỗ trợ vận hành và trong nhiều trường hợp cho phép cài đặt hoặc hiệu chuẩn.
  • Phụ kiện mẫu: Bao gồm chai hoặc cốc mẫu, dụng cụ vệ sinh, phụ kiện hiệu chuẩn hoặc bộ phụ trợ khác tùy cấu hình.
  • Nguồn cấp và kết nối: Tùy thiết kế, có thể bao gồm cấp nguồn tiêu chuẩn và các phương án xuất hoặc lưu dữ liệu.

Các hướng phân loại thường gặp:

  • Theo mục đích sử dụng: kiểm tra mẫu nước, kiểm soát chất lượng trong phòng thí nghiệm, kiểm tra hiện trường, đối chiếu dữ liệu quy trình.
  • Theo môi trường ứng dụng: nhà máy thực phẩm, hệ kỹ thuật, xử lý nước, hóa chất, phòng thí nghiệm nội bộ.
  • Theo mức độ di động: dùng cố định tại bàn kiểm tra hoặc linh hoạt mang đến điểm làm việc.
  • Theo mức yêu cầu dữ liệu: đo nhanh để kiểm tra tức thời hoặc đo có lưu hồ sơ phục vụ truy vết.

4) Ứng dụng thực tế

Sigrist LabScat 2 phù hợp nhất khi doanh nghiệp cần đo mẫu để kiểm tra, xác nhận hoặc đối chiếu dữ liệu. So với hệ trực tuyến, thiết bị này phù hợp hơn cho các tình huống cần linh hoạt và không bắt buộc đo liên tục 24/7.

Kiểm tra mẫu nước sau lọc
Đây là ứng dụng điển hình. Sau khi nước đi qua hệ lọc, đội vận hành hoặc bộ phận kiểm soát chất lượng có thể lấy mẫu và kiểm tra nhanh độ đục để xác nhận hiệu quả lọc, so sánh giữa các mẻ hoặc theo dõi xu hướng qua từng khoảng thời gian.

Kiểm tra chất lượng nước công nghệ
Nhiều nhà máy cần đánh giá chất lượng nước tại các điểm dùng khác nhau như nước cấp quy trình, nước kỹ thuật, nước hồi lưu hoặc nước pha chế. Dùng máy đo dạng mẫu giúp kiểm tra linh hoạt tại nhiều điểm mà không cần lắp cảm biến tại tất cả vị trí.

Đối chiếu với thiết bị trực tuyến
Trong hệ thống đã có cảm biến trực tuyến, một máy đo như LabScat 2 rất hữu ích cho việc kiểm tra chéo khi nghi ngờ tín hiệu bị lệch, khi vừa vệ sinh cảm biến hoặc khi cần xác nhận kết quả tại một thời điểm cụ thể.

Kiểm tra sau bảo trì hoặc thay vật liệu lọc
Sau khi sửa chữa, thay lõi lọc, thay cát lọc hoặc bảo trì hệ kỹ thuật, doanh nghiệp thường cần một cách kiểm tra nhanh để xác nhận hệ thống đã trở lại trạng thái bình thường.

Kiểm soát chất lượng nội bộ và phòng thí nghiệm nhà máy
Đối với doanh nghiệp có phòng kiểm soát chất lượng hoặc phòng thí nghiệm nhỏ, LabScat 2 có thể trở thành thiết bị kiểm tra định kỳ giúp tạo dữ liệu chuẩn hóa giữa các ca, các đường công nghệ hoặc các nguồn nước khác nhau.

  • Thực phẩm và đồ uống.
  • Xử lý nước và hệ kỹ thuật nhà máy.
  • Hóa chất và pha chế chất lỏng.
  • Năng lượng, nước kỹ thuật, nước làm mát.
  • Phòng kiểm soát chất lượng hoặc phòng thí nghiệm nội bộ tại nhà máy công nghiệp.

5) Thông số kỹ thuật (bảng)

Bảng dưới đây dùng để tham khảo trong bước trao đổi kỹ thuật ban đầu. Khi chốt đơn hàng, nên xác nhận lại theo tài liệu kỹ thuật và cấu hình chào bán thực tế vì thông số có thể thay đổi theo lựa chọn, phụ kiện và phạm vi cung cấp.

Hạng mục Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Sigrist LabScat 2
Loại thiết bị Máy đo độ đục cho kiểm tra mẫu
Nguyên lý Đo quang học dựa trên hiện tượng tán xạ ánh sáng
Mục đích sử dụng Kiểm tra mẫu nước, mẫu chất lỏng công nghiệp, kiểm soát chất lượng, đối chiếu và xác minh
Kiểu vận hành Đo mẫu rời, không phải cảm biến trực tuyến lắp cố định trên đường ống
Hiển thị Tùy cấu hình thiết bị
Phụ kiện mẫu Xác nhận theo cấu hình: cốc, lọ hoặc ống mẫu và phụ kiện liên quan
Nguồn cấp Xác nhận theo model và cấu hình cung cấp
Lưu trữ / kết nối dữ liệu Xác nhận theo lựa chọn và nhu cầu sử dụng
Bảo trì Vệ sinh khu vực đo và phụ kiện mẫu định kỳ, kiểm tra hiệu chuẩn theo hướng dẫn
Chứng từ Có thể yêu cầu tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, CO/CQ tùy gói cung cấp

6) Hướng dẫn chọn

Chọn đúng máy đo độ đục dạng mẫu phải đi từ nhu cầu kiểm tra thực tế, không nên chỉ đi từ tên model. Dưới đây là khung chọn nhanh để xác định LabScat 2 có phù hợp hay không.

Bước 1: Xác định mục tiêu sử dụng

  • Bạn cần kiểm tra mẫu định kỳ hay đo thường xuyên hằng ngày?
  • Bạn dùng cho kiểm soát chất lượng nội bộ, phòng thí nghiệm hay kiểm tra tại hiện trường?
  • Bạn cần thiết bị để xác minh chất lượng nước hay để đối chiếu với hệ đo trực tuyến?
  • Bạn cần dữ liệu tức thời hay cần lưu hồ sơ kết quả đo?

Bước 2: Xác định loại mẫu

  • Mẫu là nước sạch, nước sau lọc, nước hồi lưu hay chất lỏng có màu?
  • Mẫu có dễ lắng cặn, có bọt hoặc thay đổi nhanh theo thời gian không?
  • Tần suất lấy mẫu là bao nhiêu lần mỗi ngày?
  • Có cần quy trình lấy mẫu chuẩn để so sánh giữa các ca không?

Bước 3: Xác định bối cảnh sử dụng

  • Dùng cố định tại bàn kiểm soát chất lượng hoặc phòng thí nghiệm hay mang ra hiện trường?
  • Ai là người sử dụng chính: kiểm soát chất lượng, hệ kỹ thuật, bảo trì hay kỹ thuật vận hành?
  • Thiết bị cần đơn giản để thao tác nhanh hay cần nhiều chức năng quản lý dữ liệu hơn?

Gợi ý chọn nhanh:

  • Nếu cần kiểm tra nhiều điểm lấy mẫu khác nhau: LabScat 2 là lựa chọn phù hợp hơn so với cảm biến trực tuyến.
  • Nếu chỉ cần kiểm tra xác nhận sau bảo trì hoặc theo lịch kiểm soát chất lượng: máy đo mẫu là phương án tiết kiệm và linh hoạt.
  • Nếu cần đo liên tục 24/7 và đưa dữ liệu vào PLC: nên chuyển sang nhóm cảm biến trực tuyến.

7) Hướng dẫn lắp đặt

Với Sigrist LabScat 2, khái niệm lắp đặt không giống cảm biến trực tuyến trên đường ống, nhưng vẫn cần quan tâm tới điều kiện bố trí thiết bị để đảm bảo phép đo ổn định và thao tác thuận tiện. Một máy đo dạng mẫu nên được đặt ở vị trí sạch, khô, dễ thao tác và phù hợp với quy trình lấy mẫu của nhà máy.

Nguyên tắc bố trí cơ bản:

  • Đặt thiết bị tại khu vực sạch, ít rung động và thuận tiện cho thao tác đo mẫu.
  • Ưu tiên vị trí gần nơi bộ phận kiểm soát chất lượng hoặc kỹ thuật thường xuyên kiểm tra mẫu.
  • Tránh đặt ở nơi quá ẩm, quá bụi hoặc dễ va đập.
  • Bố trí đủ không gian cho phụ kiện mẫu, vệ sinh và hiệu chuẩn.
  • Nếu cần dùng cho nhiều bộ phận, nên đặt tại vị trí dễ kiểm soát và thống nhất thao tác.

Danh sách kiểm tra triển khai sử dụng:

  • Kiểm tra nguồn cấp và điều kiện bàn hoặc khu vực đặt thiết bị.
  • Chuẩn bị sẵn phụ kiện lấy mẫu, cốc hoặc lọ mẫu, dụng cụ vệ sinh và quy trình thao tác.
  • Đào tạo người sử dụng về cách lấy mẫu, thời gian đo và vệ sinh phụ kiện.
  • Thiết lập quy trình kiểm tra định kỳ nếu dùng cho kiểm soát chất lượng hoặc đối chiếu.
  • Ghi nhận mốc chuẩn mẫu để phục vụ so sánh về sau.

8) Dạng cung cấp

Trong mua sắm thực tế, một máy đo độ đục dạng phòng thí nghiệm có thể được chào ở nhiều mức phạm vi khác nhau. Có bên chỉ chào thiết bị chính, có bên chào kèm phụ kiện mẫu, có bên chào thêm bộ hiệu chuẩn hoặc hỗ trợ hướng dẫn sử dụng. Vì vậy khi hỏi mua Sigrist LabScat 2, nên làm rõ ngay phạm vi cung cấp mong muốn.

  • Thiết bị chính: máy đo theo model và cấu hình cơ bản.
  • Bộ hoàn chỉnh: máy đo + phụ kiện mẫu + phụ kiện vận hành cơ bản.
  • Gói kỹ thuật: thiết bị + tài liệu + hướng dẫn sử dụng hoặc hiệu chuẩn nếu cần.
  • Phụ kiện đi kèm: cốc hoặc lọ mẫu, phụ kiện vệ sinh, phụ kiện hiệu chuẩn hoặc vật tư hỗ trợ khác tùy cấu hình.

Những điểm nên yêu cầu làm rõ:

  • Phạm vi cung cấp có gồm phụ kiện mẫu hay không.
  • Có kèm tài liệu hướng dẫn và quy trình vận hành cơ bản hay không.
  • Chứng từ có thể cung cấp: tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, CO/CQ.
  • Thời gian giao hàng, xuất xứ và điều kiện bảo hành.
  • Có hỗ trợ kỹ thuật ban đầu hoặc hướng dẫn sử dụng hay không.

9) Hỏi đáp nhanh

Máy đo độ đục Sigrist LabScat 2 dùng để đo gì?
Thiết bị dùng để kiểm tra độ đục của mẫu nước hoặc các mẫu chất lỏng phù hợp, thường phục vụ kiểm soát chất lượng, kiểm tra mẫu, đối chiếu và xác minh trong môi trường công nghiệp.

Đây có phải cảm biến lắp trực tuyến không?
Không. LabScat 2 là thiết bị đo mẫu, phù hợp cho kiểm tra rời hơn là giám sát liên tục trên đường ống.

Thiết bị có phù hợp cho nước sau lọc không?
Có thể phù hợp, đặc biệt khi doanh nghiệp cần kiểm tra định kỳ hoặc xác nhận nhanh chất lượng mẫu nước sau các công đoạn lọc.

Có thể dùng để đối chiếu với cảm biến trực tuyến không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng hợp lý của máy đo dạng mẫu, nhất là khi cần kiểm tra chéo hoặc xác minh dữ liệu tại một thời điểm cụ thể.

Thiết bị có cần hiệu chuẩn và vệ sinh không?
Có. Máy đo quang học và phụ kiện mẫu cần được vệ sinh đúng cách và kiểm tra định kỳ để duy trì độ tin cậy.

Nếu kết quả giữa các lần đo khác nhau thì nguyên nhân là gì?
Nguyên nhân thường nằm ở cách lấy mẫu, độ sạch dụng cụ mẫu, thời gian chờ trước khi đo hoặc trạng thái mẫu thay đổi nhanh. Cần chuẩn hóa thao tác để dữ liệu có thể so sánh.

10) Danh sách thông tin cần gửi để báo giá

Để nhận báo giá nhanh và đúng, bạn nên gửi đủ thông tin ứng dụng ngay từ đầu. Với máy đo độ đục dạng phòng thí nghiệm, thiếu thông tin sử dụng sẽ khiến báo giá khó sát nhu cầu thực tế.

  • Mục đích sử dụng: kiểm soát chất lượng nội bộ, kiểm tra mẫu nước, đối chiếu với hệ trực tuyến hay xác minh sau bảo trì?
  • Loại mẫu: nước sạch, nước sau lọc, nước hồi lưu, nước kỹ thuật hay chất lỏng đặc thù.
  • Tần suất đo: vài mẫu mỗi ngày, nhiều mẫu mỗi ngày hay dùng khi có sự cố.
  • Bối cảnh sử dụng: tại bàn kiểm soát chất lượng hoặc phòng thí nghiệm hay cần linh hoạt mang đi kiểm tra.
  • Yêu cầu dữ liệu: chỉ đọc nhanh hay cần lưu hồ sơ hoặc truy vết.
  • Phụ kiện cần kèm: cốc hoặc lọ mẫu, phụ kiện vệ sinh, bộ hiệu chuẩn nếu cần.
  • Yêu cầu chứng từ: tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, CO/CQ, hướng dẫn hiệu chuẩn nếu cần.
  • Yêu cầu dịch vụ: giao hàng, hướng dẫn ban đầu, hỗ trợ kỹ thuật.

11) Kết luận

Sigrist LabScat 2 là giải pháp phù hợp cho các doanh nghiệp cần kiểm tra độ đục của mẫu nước hoặc chất lỏng theo cách thực dụng, nhanh và có dữ liệu rõ ràng hơn so với đánh giá cảm quan. Thiết bị đặc biệt hữu ích trong các tình huống kiểm soát chất lượng nội bộ, kiểm tra mẫu nước sau lọc, xác minh chất lượng nước kỹ thuật, đối chiếu dữ liệu với hệ trực tuyến hoặc kiểm tra sau bảo trì.

Điểm mấu chốt khi chọn model này là bài toán của bạn có thực sự là bài toán đo mẫu hay không. Nếu mục tiêu là linh hoạt kiểm tra nhiều điểm, xác minh nhanh, tạo dữ liệu cho kiểm soát chất lượng và chuẩn hóa trao đổi giữa các bộ phận, Sigrist LabScat 2 là một lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu nhu cầu là giám sát liên tục và điều khiển theo thời gian thực trên đường ống, doanh nghiệp nên cân nhắc thêm giải pháp trực tuyến.

Cần tư vấn thêm về sản phẩm này?

Liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất

Liên hệ ngay