Đồng hồ đo lưu lượng Wise F Series (951, 950, 902, 901)
SKU: GAG-WISE-F900-SERIES
Liên hệ để biết giá
Mô tả ngắn
Tìm hiểu đồng hồ đo lưu lượng Wise F Series: F951, F950, F902, F901. Đánh giá chi tiết công nghệ điện từ, turbine, thông số kỹ thuật và ứng dụng từng model.
Giới thiệu chung về dòng đồng hồ đo lưu lượng Wise F Series
Wise Control Inc. là thương hiệu thiết bị đo lường công nghiệp đến từ Hàn Quốc, nổi tiếng với các dòng sản phẩm đo áp suất, nhiệt độ và lưu lượng. Với hơn 50 năm kinh nghiệm, Wise Control đã xây dựng danh tiếng vững chắc trong các ngành công nghiệp nặng, dầu khí, hóa chất, xử lý nước, nhờ vào độ chính xác, độ bền và khả năng vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Wise F Series là dòng đồng hồ đo lưu lượng chuyên dụng của Wise Control, được thiết kế đa dạng công nghệ để đáp ứng các nhu cầu đo lường khác nhau trong công nghiệp. Việc phân tách nhiều mã sản phẩm trong dòng F Series nhằm phục vụ từng loại môi chất, điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật riêng biệt từ người dùng.
Trong đó, dòng F Series được phân loại nhanh theo công nghệ đo lường như sau:
· Turbine Flowmeter: Gồm hai model F901 và F902. Đây là đồng hồ đo lưu lượng cánh tuabin, chuyên dùng cho chất lỏng sạch, nhớt thấp, cần độ chính xác cao trong ngành dầu khí, hóa chất, và các ứng dụng đo lưu lượng chuyển giao.
· Electromagnetic Flowmeter: Gồm hai model F950 và F951. Đây là đồng hồ đo lưu lượng điện từ, lý tưởng cho chất lỏng dẫn điện như nước sạch, nước thải, slurry hoặc pulp trong công nghiệp xử lý nước, giấy, hóa chất.
Với từng mã sản phẩm, Wise Control tối ưu hóa thiết kế và tính năng nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn đo lường khắt khe và đa dạng nhu cầu thực tế tại nhà máy, khu công nghiệp.
2. Chi tiết công nghệ và đặc điểm từng model
2.1. Wise F901, F902 – Turbine Flowmeter
Nguyên lý hoạt động turbine
Đồng hồ đo lưu lượng Wise F901 và F902 hoạt động theo nguyên lý tuabin. Khi chất lỏng đi qua thân đồng hồ, dòng chảy sẽ tác động lên cánh tuabin khiến nó quay. Tốc độ quay của tuabin tỷ lệ thuận với tốc độ dòng chảy. Cảm biến điện tử tích hợp trong đồng hồ sẽ ghi nhận số vòng quay và chuyển đổi thành tín hiệu xung để tính toán lưu lượng.
Cấu tạo cơ khí và vật liệu
Wise F901, F902 được thiết kế chắc chắn với thân đồng hồ bằng inox 304, 316 hoặc 316L, đảm bảo khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất và áp suất cao. Cánh tuabin cũng được gia công từ vật liệu bền, chịu lực tốt, đảm bảo vận hành ổn định lâu dài.
Thông số kỹ thuật
· Dải lưu lượng: Phụ thuộc vào kích cỡ ống, đảm bảo đo chính xác trên nhiều lưu lượng khác nhau.
· Áp suất làm việc: Chuẩn 10 kgf/cm², có thể tùy chọn lên đến 350 kgf/cm².
· Nhiệt độ tối đa: 120°C, tuỳ chọn mở rộng đến 200°C.
· Kích cỡ ống: DN10 đến DN250.
Ứng dụng điển hình
· Ngành dầu khí: đo lưu lượng dầu, khí, condensate.
· Ngành hóa chất: đo axit, dung môi, chất lỏng sạch không chứa hạt rắn.
· Các hệ thống cần đo lưu lượng chuyển giao với yêu cầu độ chính xác ±1% FS.
2.2. Wise F950, F951 – Electromagnetic Flowmeter
Nguyên lý đo lưu lượng điện từ
Wise F950 và F951 áp dụng nguyên lý điện từ Faraday. Khi chất lỏng có tính dẫn điện di chuyển qua từ trường, điện áp cảm ứng sẽ sinh ra tỷ lệ thuận với tốc độ dòng chảy. Cảm biến sẽ đo điện áp này để xác định lưu lượng chính xác.
Phân biệt F950 và F951
· F950: Kiểu tích hợp, converter và cảm biến chung một bộ.
· F951: Kiểu rời, converter tách rời cảm biến, phù hợp khi vị trí lắp đặt khó tiếp cận hoặc cần chống rung, nhiệt độ cao.
Thông số kỹ thuật
· Độ chính xác: ±0.5% FS cho kích thước ống DN15 đến DN800, ±1.0% với DN900 trở lên.
· Tốc độ dòng: 0.2 đến 10 m/s.
· Kích cỡ ống: DN15 đến DN1000.
· Nguồn cấp: AC 85-250V hoặc DC 24V.
· Ngõ ra tín hiệu: 4-20mA, xung, RS-485.
Các tính năng mở rộng
· Màn hình LCD hiển thị rõ lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng.
· Chức năng tự kiểm tra trạng thái thiết bị.
· Hỗ trợ đo lưu lượng ngược dòng khi cần giám sát hai chiều.
· Chống chạy không tải và phát hiện lỗi vận hành.
Ứng dụng tiêu biểu
· Xử lý nước và nước thải: đo lưu lượng nước đầu vào, đầu ra trong nhà máy.
· Ngành giấy: đo slurry, pulp với độ chính xác cao.
· Hóa chất và thực phẩm: các ứng dụng yêu cầu đo chất lỏng dẫn điện ổn định và an toàn.
3. Bảng so sánh kỹ thuật giữa các model F901, F902, F950, F951
|
Tiêu chí |
Wise F901 |
Wise F902 |
Wise F950 |
Wise F951 |
|
Công nghệ |
Turbine Flowmeter |
Turbine Flowmeter |
Electromagnetic Flowmeter |
Electromagnetic Flowmeter |
|
Kiểu thiết kế |
Chuẩn công nghiệp |
Phiên bản tùy chỉnh linh hoạt kích cỡ nhỏ |
Kiểu tích hợp converter & cảm biến |
Converter rời, cảm biến độc lập |
|
Nguyên lý đo |
Tốc độ quay tuabin tỷ lệ dòng chảy |
Tốc độ quay tuabin tỷ lệ dòng chảy |
Cảm ứng điện áp từ trường và lưu chất dẫn điện |
Cảm ứng điện áp từ trường và lưu chất dẫn điện |
|
Độ chính xác |
±1.0% FS |
±1.0% FS |
±0.5% FS (DN15–DN800)±1.0% FS (DN900+) |
±0.5% FS (DN15–DN800)±1.0% FS (DN900+) |
|
Kích cỡ ống |
DN10 – DN250 |
DN nhỏ hơn, đa dạng option hơn |
DN15 – DN1000 |
DN15 – DN1000 |
|
Dải lưu lượng |
Tùy theo kích cỡ ống, lưu lượng từ thấp đến cao |
Linh hoạt cho các hệ thống nhỏ gọn |
Tốc độ dòng 0.2 – 10 m/s |
Tốc độ dòng 0.2 – 10 m/s |
|
Áp suất làm việc |
Chuẩn 10 kgf/cm²Option đến 350 kgf/cm² |
Tương đương F901 |
Áp suất tiêu chuẩn cho hệ thống nước, hóa chất |
Áp suất tiêu chuẩn cho hệ thống nước, hóa chất |
|
Nhiệt độ làm việc |
Tối đa 120°COption đến 200°C |
Tối đa 120°COption đến 200°C |
- |
- |
|
Nguồn cấp |
Không áp dụng điện cấp (xung từ cơ học) |
Không áp dụng điện cấp |
AC 85-250V hoặc DC 24V |
AC 85-250V hoặc DC 24V |
|
Ngõ ra tín hiệu |
Xung (Pulse Output) |
Xung (Pulse Output) |
4-20mA, Pulse, RS-485 |
4-20mA, Pulse, RS-485 |
|
Hiển thị tại chỗ |
Không tích hợp sẵn |
Không tích hợp sẵn |
LCD hiển thị lưu lượng và tổng lưu lượng |
LCD hiển thị lưu lượng và tổng lưu lượng |
|
Ứng dụng tiêu biểu |
Dầu khí, hóa chất, đo lưu lượng chuyển giao |
Hệ thống hóa chất nhỏ, thiết bị tích hợp |
Xử lý nước, nước thải, slurry, pulp |
Xử lý nước, nước thải, môi chất dẫn điện cần giám sát xa |
|
Tính năng đặc biệt |
Chống cháy nổ Ex d IIB T6 |
Thiết kế linh hoạt kích cỡ |
Tự kiểm tra, đo ngược dòng, chống chạy không tải |
Tự kiểm tra, đo ngược dòng, chống chạy không tải |
4. Ưu điểm và nhược điểm từng công nghệ
|
Tiêu chí |
Turbine Flowmeter (F901, F902) |
Electromagnetic Flowmeter (F950, F951) |
|
Độ chính xác |
±1.0% FS, ổn định với chất lỏng sạch |
Cao hơn: ±0.5% FS cho DN15-DN800 |
|
Giới hạn môi chất |
Chỉ đo chất lỏng sạch, ít cặn, độ nhớt thấp |
Đo tốt các chất lỏng dẫn điện, cả slurry, pulp |
|
Chi phí bảo trì |
Có bộ phận chuyển động → cần bảo trì định kỳ |
Không bộ phận chuyển động → bảo trì thấp |
|
Khả năng chịu nhiệt, áp suất |
Chịu nhiệt độ và áp suất cao đến 200°C, 350 kgf/cm² |
Giới hạn ở mức tiêu chuẩn cho nước, hóa chất |
Khi nào nên dùng turbine?
· Khi đo chất lỏng sạch, không có cặn lơ lửng.
· Khi hệ thống yêu cầu chịu nhiệt, áp suất cao.
· Khi cần đo lưu lượng để tính toán chuyển giao tài sản với chi phí đầu tư hợp lý.
Khi nào nên chọn điện từ?
· Khi đo nước thải, nước sạch, slurry, dung dịch có độ dẫn điện.
· Khi cần độ chính xác cao, dữ liệu tín hiệu analog để kết nối PLC, DCS.
· Khi cần thiết bị không tiếp xúc cơ học với môi chất, bảo trì thấp.
5. Kinh nghiệm lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng Wise F Series
· Theo loại chất lỏng & độ dẫn điện:
o Nước sạch, nước thải, slurry → chọn F950, F951.
o Dầu, hóa chất sạch → chọn F901, F902.
· Theo nhiệt độ và áp suất:
o Nếu nhiệt độ môi chất >120°C hoặc áp suất >10kgf/cm² → ưu tiên F901, F902.
o Với hệ tiêu chuẩn, không yêu cầu chịu nhiệt cao → F950, F951.
· Theo đặc thù hệ thống:
o Cần giám sát từ xa, kết nối RS-485, 4-20mA → chọn điện từ F950, F951.
o Hệ thống chống cháy nổ cần chứng nhận Ex d IIB T6 → chọn F901, F902.
6. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
· Vị trí lắp đặt:
o Nên lắp trên đoạn ống thẳng, không bị co thắt, tránh gần co, van, bơm.
o Đảm bảo đoạn ống thẳng tối thiểu:
§ 10D trước đồng hồ
§ 5D sau đồng hồ
(D là đường kính ống)
· Hướng dòng:
o Luôn lắp đặt đúng chiều mũi tên trên thân đồng hồ tương ứng với chiều dòng chảy.
· Bảo trì, kiểm tra định kỳ:
o Với turbine flowmeter: kiểm tra cánh tuabin, vệ sinh định kỳ để tránh kẹt hoặc mòn.
o Với điện từ: kiểm tra điện cực và tín hiệu đầu ra định kỳ, vệ sinh nếu môi chất có nhiều cặn.
o Hiệu chuẩn lại đồng hồ theo định kỳ khuyến nghị từ nhà sản xuất để đảm bảo độ chính xác đo.
7. Có nên sử dụng đồng hồ đo lưu lượng Wise F Series
Dòng đồng hồ đo lưu lượng Wise F Series là giải pháp toàn diện cho nhu cầu đo lưu lượng trong công nghiệp, đáp ứng đa dạng môi chất và điều kiện vận hành khác nhau. Với hai công nghệ chính là Turbine Flowmeter (F901, F902) và Electromagnetic Flowmeter (F950, F951), Wise F Series mang đến nhiều lựa chọn với ưu điểm nổi bật:
· Độ chính xác cao, đáp ứng tiêu chuẩn đo lường công nghiệp.
· Tính năng kỹ thuật ổn định, khả năng chịu nhiệt, áp suất cao.
· Tùy chọn ngõ ra tín hiệu linh hoạt cho giám sát và điều khiển tự động.
· Bảo trì đơn giản, tuổi thọ thiết bị dài lâu.
Gợi ý model theo từng ngành:
· Ngành dầu khí, hóa chất sạch: chọn F901, F902 – turbine flowmeter chịu nhiệt, chịu áp lực cao, chống cháy nổ Ex d IIB T6.
· Ngành xử lý nước, nước thải, giấy, slurry: chọn F950, F951 – đồng hồ đo lưu lượng điện từ, độ chính xác ±0.5%, hỗ trợ tín hiệu 4-20mA, RS485.
8. Liên hệ tư vấn và báo giá chính hãng
Quý khách cần tư vấn lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng Wise F Series phù hợp với từng ứng dụng, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ chi tiết từ kỹ sư chuyên môn.
Chúng tôi cam kết:
· Sản phẩm Wise Control chính hãng, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ, chất lượng.
· Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ tư vấn giải pháp đến hướng dẫn lắp đặt, vận hành, cấu hình tín hiệu.
· Giá cạnh tranh, chính sách bảo hành đầy đủ, hỗ trợ hiệu chuẩn thiết bị theo yêu cầu.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá và giải pháp đo lưu lượng tối ưu cho hệ thống của bạn.