Cảm biến nhiệt độ Wise R110 series (R111, R112)
SKU: PS-TS-R110
Liên hệ để biết giá
Mô tả ngắn
Cảm biến nhiệt độ Wise R110 sử dụng ống bảo vệ kim loại, phản hồi nhanh, chính xác, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nhiệt độ cao trong môi trường khắc nghiệt.
1. Giới thiệu tổng quan
Cảm biến nhiệt độ Wise R110 là thiết bị đo nhiệt chuyên dụng sử dụng ống bảo vệ kim loại, được thiết kế cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt như hệ thống nhiệt, bồn áp suất và đường ống gia nhiệt. Với cấu trúc phản ứng nhanh và khả năng chịu ăn mòn tốt, R110 mang đến giải pháp giám sát nhiệt độ ổn định và chính xác cho nhiều lĩnh vực công nghiệp.
2. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động
Cảm biến nhiệt độ Wise R110 thuộc loại thermocouple có ống bảo vệ kim loại, gồm ba thành phần chính:
- Phần tử đo (Element Wire): Dây nhiệt điện loại K, J, T hoặc E, cách điện bằng ống sứ.
- Ống bảo vệ (Protection Tube): Inox 304 hoặc 316L, chống ăn mòn và va đập.
- Đầu nối (Head): ALDC sơn epoxy hoặc inox, đảm bảo kín và an toàn.
Thiết kế này giúp R110 phản hồi nhanh với biến thiên nhiệt, đồng thời giảm ảnh hưởng điện trở dây dẫn.
R110 có thể cấu hình:
- R111: Đầu đo đơn.
- R112: Đầu đo kép (dự phòng tín hiệu).
3. Phân loại theo cặp nhiệt điện
Wise R110 hỗ trợ các loại thermocouple: K, J, T, E theo tiêu chuẩn IEC/DIN/JIS.
Type K – Phổ biến
- Cấu tạo: Chromel – Alumel
- Dải đo: -200°C đến +1200°C
- Ứng dụng: Lò nhiệt, hệ thống gia nhiệt
Type J – Môi trường khô
- Cấu tạo: Iron – Constantan
- Dải đo: -40°C đến +750°C
- Ứng dụng: Gia nhiệt hơi, dầu
Type T – Nhiệt độ thấp
- Cấu tạo: Copper – Constantan
- Dải đo: -200°C đến +350°C
- Ứng dụng: Kho lạnh, thực phẩm
Type E – Tín hiệu mạnh
- Cấu tạo: Chromel – Constantan
- Dải đo: -200°C đến +900°C
- Ưu điểm: Điện áp cao, độ phân giải tốt
4. Vật liệu & đường kính ống
R110 cho phép tùy chọn vật liệu và kích thước theo môi trường làm việc.
Vật liệu ống bảo vệ
- Inox 304: Môi trường thông thường
- Inox 316L: Môi trường hóa chất
- Khác: Theo yêu cầu đặc biệt
Đường kính ống
| Đường kính (mm) | Dây đo (mm) |
|---|---|
| 6.4 | 0.65 |
| 8.0 | 0.65 / 1.0 |
| 10.0 | 1.0 |
| 12.0 | 1.0 / 1.6 |
| 15.0 | 1.0 / 1.6 / 2.3 |
| 17.3 | 1.6 / 2.3 / 3.2 |
| 21.7 | 2.3 / 3.2 |
Lưu ý chọn đường kính
- 6.4 – 10 mm: Phản hồi nhanh, không gian hẹp
- 15 – 21.7 mm: Bền, chịu áp lực cao
5. Kiểu lắp và kết nối
Kết nối ren
- PF / PT / NPT / M20x1.5
- Dễ lắp, bảo trì nhanh
Kết nối mặt bích
- JIS 5K / 10K / 20K
- ANSI Class 150 – 2500
- RTJ cho áp suất cao
Dạng fitting
- Compression fitting
- Movable flange / thread
Chiều dài insert
- Từ 100 mm đến 10.000 mm
6. Ứng dụng thực tế
Hóa chất – Dầu khí
Giám sát nhiệt trong bồn phản ứng, đường ống, hệ thống gia nhiệt.
Thực phẩm – Dược phẩm
Kiểm soát nhiệt độ lò hấp, nồi hơi, hệ thống tiệt trùng.
Nhiệt điện
Giám sát nồi hơi, ống cấp nước nóng.
Luyện kim
Ứng dụng trong lò nấu, xử lý nhiệt.
7. Ưu điểm kỹ thuật
Phản hồi nhanh
Giảm độ trễ trong kiểm soát nhiệt.
Chống ăn mòn
Vật liệu inox giúp thiết bị bền bỉ.
Cấu hình linh hoạt
- R111 / R112
- Ø6.4 – 21.7 mm
- Ren / Flange / Fitting
- Insert 100 – 10.000 mm
8. Khuyến nghị lựa chọn
Chọn đầu đo
- R111: Tiêu chuẩn
- R112: Dự phòng
Chọn cặp nhiệt
- K, J: Trung – cao
- T, E: Thấp – chính xác
Vật liệu
- ALDC: Giá thấp
- 304 / 316L: Chống ăn mòn
Giải pháp đo nhiệt tin cậy
Wise R110 mang đến giải pháp đo nhiệt bền bỉ, chính xác và linh hoạt cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thiết bị phù hợp cho cả hệ thống mới và nâng cấp.
Cần tư vấn cấu hình? Hãy liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được hỗ trợ chi tiết.