Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm APV
SKU: GPHE-APV
Liên hệ để biết giá
Mô tả ngắn
Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm APV – giải pháp truyền nhiệt hiệu suất cao từ SPX FLOW. Nhiều dòng sản phẩm cho ngành thực phẩm, HVAC, hóa chất và nhiệt thải.
Giới thiệu chung về bộ trao đổi nhiệt dạng tấm APV – SPX FLOW
APV là một trong những thương hiệu tiên phong và uy tín nhất toàn cầu trong lĩnh vực công nghệ truyền nhiệt. Là đơn vị thuộc tập đoàn SPX FLOW (Mỹ), APV đã có hơn 100 năm kinh nghiệm trong việc thiết kế và sản xuất các thiết bị trao đổi nhiệt phục vụ nhiều ngành công nghiệp then chốt: thực phẩm – đồ uống, hóa chất, dược phẩm, HVAC, năng lượng và môi trường.
Trong đó, bộ trao đổi nhiệt dạng tấm APV (APV Plate Heat Exchanger – PHE) là dòng thiết bị nổi bật, được thiết kế để đảm bảo hiệu suất truyền nhiệt cao, độ bền cơ học vượt trội và khả năng tùy biến linh hoạt cho từng quy trình sản xuất cụ thể.
APV cung cấp đầy đủ các cấu hình thiết bị truyền nhiệt, bao gồm:
- Dạng tấm tháo rời bằng gioăng (Gasketed PHE) – dễ bảo trì và linh hoạt công suất.
- Dạng tấm bán hàn (Semi-Welded) – dùng cho môi chất đặc biệt, độc hại hoặc ăn mòn.
- Dạng tấm hàn kín (Welded/Hybrid) – chịu áp suất và nhiệt độ cực cao, dành cho công nghiệp nặng.
- Dạng tấm đôi (Double-Wall) – thiết kế an toàn cho quy trình đòi hỏi chống lẫn dòng hoàn toàn.
Với công nghệ tấm được tối ưu về hình học, dòng chảy cưỡng bức và phân phối nhiệt đều, APV PHE giúp tăng hiệu suất truyền nhiệt lên đến 95–98%, giảm tổn thất năng lượng và tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn.
Các sản phẩm của APV đạt đầy đủ chứng nhận quốc tế như 3-A, FDA, EHEDG, ASME, PED, phù hợp với tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn cao nhất trên thế giới.
Phân Loại Các Dòng Sản Phẩm Bộ Trao Đổi Nhiệt Dạng Tấm APV
APV – thương hiệu thuộc SPX FLOW – cung cấp dải sản phẩm trao đổi nhiệt đa dạng, được thiết kế phù hợp cho từng ứng dụng, môi chất và điều kiện vận hành cụ thể. Dưới đây là các dòng sản phẩm chính:
1. APV EnergySaver™
Ứng dụng: Truyền nhiệt hiệu quả giữa hai dòng lỏng có độ nhớt thấp, phổ biến trong HVAC, nước nóng – lạnh, sản xuất thực phẩm và đồ uống.
Đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế tấm tối ưu hình học giúp tăng hệ số truyền nhiệt, giảm tổn thất áp.
- Sử dụng trong hệ thống trao đổi nhiệt nước – glycol, nước – nước, sữa – nước.
- Giảm năng lượng tiêu thụ so với thiết bị dạng ống truyền thống.
Tùy chọn: Gasketed hoặc Semi-welded
2. APV DuraFlow™
Ứng dụng: Quy trình có sản phẩm nhớt vừa – cao, hoặc môi chất chứa hạt nhỏ như nước trái cây, siro, sốt, nhũ tương.
Đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế kênh tấm sâu hơn, chống tắc cặn nhẹ.
- Lưu thông bền bỉ với dòng sản phẩm nhớt cao.
- Dễ vệ sinh bằng phương pháp CIP, không làm hỏng cấu trúc sản phẩm.
3. APV EasyFlow™
Ứng dụng: Xử lý môi chất chứa hạt lớn, xơ sợi, bã thực vật, nước thải công nghiệp, pulp giấy...
Đặc điểm nổi bật:
- Kênh dòng mở rộng (Wide Gap), hạn chế tối đa hiện tượng tắc nghẽn.
- Phù hợp với môi chất không đồng nhất, dòng không ổn định.
- Dễ tháo rời, vệ sinh nhanh, giảm thời gian dừng máy.
4. APV DuoSafety™ (Double-Wall)
Ứng dụng: Dành cho các hệ thống yêu cầu an toàn tuyệt đối, cần ngăn chặn sự lẫn dòng giữa hai môi chất – điển hình trong ngành nước uống, HVAC dân dụng, y tế, thực phẩm vô trùng.
Đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế hai lớp tấm hàn – nếu có rò rỉ, sẽ thoát ra ngoài thay vì thẩm thấu sang môi chất bên kia.
- Có khe phát hiện rò rỉ → tăng tính cảnh báo và kiểm soát rủi ro.
- Giải pháp lý tưởng cho hệ trao đổi giữa nước sạch – glycol, nước – gas lạnh.
5. APV ParaWeld™ (Semi-Welded)
Ứng dụng: Môi chất ăn mòn, độc hại hoặc nguy hiểm như: ammonia (NH₃), dung môi hữu cơ, môi chất công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật:
- Một bên tấm hàn kín, bên còn lại dùng gioăng → giảm rò rỉ và vẫn dễ bảo trì.
- Vật liệu tấm và hàn tùy chọn: titanium, Hastelloy, SMO254...
- Chịu áp suất và nhiệt độ cao hơn dòng gasket thông thường.
6. APV Hybrid™ (Welded)
Ứng dụng: Quy trình công nghiệp nặng, nhiệt độ cao, môi chất nguy hiểm, hoặc áp suất lớn – ví dụ: nhiệt thải, trao đổi khí – lỏng, ORC, hóa dầu.
Đặc điểm nổi bật:
- Hàn kín toàn bộ, không gioăng → phù hợp với môi chất đặc biệt.
- Thiết kế chắc chắn, độ kín cao, vận hành liên tục 24/7.
- Không yêu cầu bảo trì thường xuyên.
Lưu ý kỹ thuật: Tất cả các dòng trên đều có thể được tùy biến về:
- Vật liệu tấm: AISI 316L, Titanium, SMO254, Hastelloy, Duplex...
- Gioăng: EPDM, NBR, FKM/FPM (Viton), PTFE
- Kết nối: Clamp, DIN, BSP, NPT, Flange – theo yêu cầu hệ thống
Bảng các dòng bộ trao đổi nhiệt dạng tấm APV
|
Dòng sản phẩm |
Mô tả |
Vật liệu tấm |
Vật liệu gioăng |
Nhiệt độ làm việc (°C) |
Áp suất làm việc (bar) |
Diện tích truyền nhiệt tối đa |
Bảo trì – vệ sinh |
|
EnergySaver |
Tấm khe hẹp, nhiều điểm tiếp xúc, hiệu suất cao. |
AISI 316, AISI 304, Titanium & hợp kim khác |
NBR, EPDM, FKM & các loại khác |
-35 đến 180 |
Tối đa 25 |
Tối đa 3.800 m² |
Vệ sinh, kiểm tra toàn phần |
|
DuraFlow |
Tấm khe rộng, ít điểm tiếp xúc – dành cho sản phẩm nhớt và chứa hạt nhỏ. |
AISI 316, AISI 304, Titanium & hợp kim khác |
NBR, EPDM, FKM |
-35 đến 180 |
0 – 16 |
Tối đa 2.800 m² |
Vệ sinh, kiểm tra toàn phần |
|
EasyFlow |
Tấm khe rộng, giảm điểm tiếp xúc – xử lý sản phẩm chứa xơ, sợi, bã. |
AISI 316, AISI 304, Titanium & hợp kim khác |
NBR, EPDM, FKM |
-35 đến 180 |
0 – 16 |
Tối đa 680 m² |
Vệ sinh toàn phần, trầm tích có thể CIP |
|
DuoSafety |
Thiết kế tấm đôi, ngăn lẫn dòng, có rãnh rò phát hiện – an toàn cao. |
AISI 316, Titanium & hợp kim khác |
NBR, EPDM, FKM |
-35 đến 180 |
0 – 16 |
Tối đa 650 m² |
Vệ sinh, kiểm tra toàn phần |
|
ParaWeld |
Tấm hàn đôi phía môi chất, phía còn lại dùng gioăng – chịu môi chất nguy hiểm. |
AISI 304, AISI 316, Titanium, C2000 & hợp kim khác |
NBR, EPDM, FKM |
-45 đến 250 |
0 – 35 |
Tối đa 1.800 m² |
Vệ sinh bên hàn bằng CIP (tuần hoàn hóa chất) |
Các Tính Năng Kỹ Thuật Vượt Trội Của Bộ Trao Đổi Nhiệt Dạng Tấm APV
Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm APV được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt, độ tin cậy vận hành và khả năng thích ứng với môi chất đa dạng. Dưới đây là những điểm nổi bật về mặt kỹ thuật mà APV mang lại:
1. Thiết kế tấm trao đổi nhiệt tối ưu
- Dạng Chevron hoặc Wave với cấu trúc mô hình xoắn giúp tạo dòng rối cưỡng bức, tăng hệ số truyền nhiệt.
- Tùy chọn khe hẹp hoặc khe rộng tùy theo loại môi chất (nước, glycol, sản phẩm nhớt, có sợi hoặc cặn).
- Hệ thống phân phối dòng được thiết kế thông minh giúp tránh hiện tượng “dead zone” (khu vực không trao đổi nhiệt).
2. Dải vật liệu tấm đa dạng, chịu ăn mòn cao
- AISI 316, AISI 304: cho nước, glycol, sữa, bia...
- Titanium, SMO254, Hastelloy, C2000: cho môi chất có độ ăn mòn cao (axit, ammonia, dung môi...)
- Đáp ứng nhiều ngành từ thực phẩm – đồ uống đến hóa dầu, môi trường và năng lượng tái tạo.
3. Gioăng cao cấp – phù hợp nhiều điều kiện vận hành
- Tùy chọn EPDM, NBR, FKM (Viton), PTFE – chịu hóa chất và nhiệt độ khác nhau.
- Nhiệt độ làm việc rộng: từ -45°C đến +250°C, tùy loại gioăng.
- Dễ tháo lắp, thay thế nhanh chóng, hỗ trợ bảo trì đơn giản.
4. Khả năng chịu áp suất cao và tải nhiệt lớn
- Áp suất làm việc lên đến 35 bar (dòng ParaWeld, Hybrid).
- Diện tích truyền nhiệt thiết kế lên đến 3.800 m² – phù hợp cả với hệ thống công suất lớn.
- Thích hợp với cả môi chất lỏng, khí và hỗn hợp pha.
5. Thiết kế bảo trì thân thiện
- Dễ dàng tháo lắp, kiểm tra và vệ sinh đối với các dòng GPHE (gioăng).
- Dòng EasyFlow cho phép xử lý chất có xơ, cặn – hạn chế tắc nghẽn, dễ CIP.
- Dòng DuoSafety tích hợp khe thoát rò riêng biệt, hỗ trợ phát hiện lỗi sớm, nâng cao độ an toàn.
6. Tùy biến cấu hình theo ứng dụng
- Số lượng tấm, loại tấm (H / L / M theta), kiểu dòng (parallel, crossflow), vật liệu và kết nối đều có thể tùy chỉnh theo hệ thống.
- Hỗ trợ lắp đặt cho cả hệ thống mạch kín (HVAC), hở (thực phẩm), hệ tuần hoàn áp suất cao hoặc chu trình ORC – nhiệt thải.
7. Chứng nhận toàn cầu
Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như:
PED (Châu Âu) – thiết bị áp lực
ASME (Mỹ) – thiết kế và vật liệu
3-A, EHEDG, FDA – vệ sinh thực phẩm và dược phẩm
ISO 9001 – chất lượng quản lý sản xuất
Với cấu trúc tối ưu, vật liệu đa dạng, hiệu suất cao và khả năng tùy biến sâu, bộ trao đổi nhiệt APV là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống cần truyền nhiệt hiệu quả, vận hành ổn định và dễ kiểm soát chi phí dài hạn.
Ứng Dụng Thực Tế Của Bộ Trao Đổi Nhiệt Dạng Tấm APV
Với cấu trúc linh hoạt, hiệu suất cao và khả năng tùy chỉnh theo từng loại môi chất, bộ trao đổi nhiệt dạng tấm APV được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp trên toàn cầu. Dưới đây là các nhóm ứng dụng tiêu biểu:
1. Ngành thực phẩm – đồ uống
Ứng dụng điển hình:
- Pasteur hóa sữa, nước trái cây, nước giải khát
- Hồi nhiệt – tiết kiệm năng lượng trong dây chuyền tiệt trùng
- Làm lạnh nhanh wort trong sản xuất bia
- Gia nhiệt siro, sốt, sản phẩm nhớt
Thiết bị phù hợp:
- APV EnergySaver™ – truyền nhiệt giữa nước và sữa, glycol, nước ép.
- APV DuraFlow™ – xử lý sản phẩm nhớt, chứa hạt nhỏ.
- APV EasyFlow™ – cho sản phẩm chứa xơ, bã (nước ép có bã, nước thải thực phẩm).
- DuoSafety™ – dùng cho quy trình yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt, chống nhiễm chéo.
Ưu điểm nổi bật:
- Tuân thủ 3-A, EHEDG, FDA
- Dễ vệ sinh (CIP), lắp trong dây chuyền tự động
- Giảm tiêu hao năng lượng nhờ hồi nhiệt hiệu quả
2. Hệ HVAC – Chiller – Heat Pump
Ứng dụng điển hình:
- Trao đổi nhiệt giữa nước – glycol, nước – môi chất lạnh
- Phân tách mạch tải và mạch nguồn trong chiller
- Hệ bơm nhiệt dân dụng và công nghiệp
Thiết bị phù hợp:
- APV EnergySaver™ – hiệu suất cao, tổn thất áp thấp
- DuoSafety™ – chống lẫn dòng giữa nước sinh hoạt và môi chất kỹ thuật
Ưu điểm nổi bật:
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ tích hợp vào hệ kỹ thuật tòa nhà
- Chịu được tải dao động, hoạt động ổn định 24/7
- Hỗ trợ kết nối clamp, ren, hoặc flange theo hệ ống sẵn có
3. Ngành hóa chất – dược phẩm – công nghệ sinh học
Ứng dụng điển hình:
- Làm nóng/lạnh dung môi, axit nhẹ, bazơ, hỗn hợp hóa chất
- Ổn định nhiệt trong phản ứng lên men
- Tách nhiệt các dòng môi chất độc hại
Thiết bị phù hợp:
- ParaWeld™ – bán hàn, chống rò rỉ, dùng với NH₃, dung môi
- EasyFlow™ – truyền nhiệt sản phẩm có bã vi sinh, tế bào
- Hybrid™ – dòng hàn kín cho môi chất áp suất – nhiệt độ cao
Ưu điểm nổi bật:
- Vật liệu chống ăn mòn (Titanium, Hastelloy, SMO254...)
- Hệ số truyền nhiệt cao – kiểm soát chính xác ΔT
- An toàn cho môi trường làm việc và nhân sự
4. Năng lượng tái tạo – nhiệt thải – hệ ORC
Ứng dụng điển hình:
- Thu hồi nhiệt từ khí thải, dầu nóng
- Làm bay hơi môi chất hữu cơ (ORC) để phát điện
- Làm mát dầu máy, turbine, máy nén công suất lớn
Thiết bị phù hợp:
- Hybrid™ – hàn kín toàn phần, không gioăng
- ParaWeld™ – môi chất dễ bay hơi hoặc ăn mòn
- EnergySaver™ – trong hệ hồi nhiệt hai chiều
Ưu điểm nổi bật:
- Chịu nhiệt lên đến 250°C
- Áp suất tới 35 bar, thích hợp với chu trình kín
- Vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt
5. Công nghiệp giấy, xử lý nước và môi trường
Ứng dụng điển hình:
- Làm nóng/lạnh nước thải, dịch giấy
- Thu hồi nhiệt trong hệ thống tuần hoàn
- Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt trong xử lý môi trường
Thiết bị phù hợp:
- EasyFlow™ – xử lý chất lỏng chứa xơ sợi, bột
- EnergySaver™ – truyền nhiệt dòng sạch – dòng xử lý
Ưu điểm nổi bật:
- Tấm chống tắc, dòng chảy thông suốt
- Vệ sinh dễ dàng bằng CIP
- Tối ưu vận hành cho hệ thống hoạt động liên tục
Hướng Dẫn Chọn Model Bộ Trao Đổi Nhiệt APV (Sơ Bộ)
Dựa theo công suất nhiệt, loại môi chất và điều kiện vận hành phổ biến.
1. Chọn theo công suất trao đổi nhiệt (kW)
|
Công suất yêu cầu (kW) |
Model gợi ý (tham khảo) |
Dòng APV phù hợp |
Ghi chú |
|
5 – 20 |
APV H17, H22 |
EnergySaver™ |
HVAC, nước – nước, glycol dân dụng |
|
20 – 50 |
APV H35, H45 |
EnergySaver™ / DuraFlow™ |
Bơm nhiệt, nước ép, dầu nhẹ |
|
50 – 100 |
APV H65, H85 |
EnergySaver™ / EasyFlow™ |
Chiller, nước thải có cặn, sữa công nghiệp |
|
100 – 300 |
APV H100, H150 |
DuraFlow™ / EasyFlow™ |
Thực phẩm nhớt, hóa chất nhẹ |
|
>300 |
APV H200, H250, ParaWeld™ |
ParaWeld™ / Hybrid™ |
Môi chất ăn mòn, nhiệt thải, công nghiệp nặng |
*Lưu ý: Số model trên là ví dụ điển hình, thông số cụ thể còn phụ thuộc vào ΔT, lưu lượng và môi chất sử dụng.
2. Chọn theo loại môi chất trao đổi
|
Loại môi chất |
Dòng APV phù hợp |
Vật liệu tấm khuyến nghị |
Ghi chú |
|
Nước sạch – glycol (HVAC) |
EnergySaver™ |
AISI 316L |
ΔT ≥ 5°C, tải nhiệt ổn định |
|
Nước trái cây, sữa, đồ uống |
DuraFlow™ |
AISI 316L, Titanium |
Vệ sinh thường xuyên, đạt chuẩn 3-A, EHEDG |
|
Sản phẩm nhớt, có bã, xơ |
EasyFlow™ |
AISI 316L, SMO254 |
Đường kính khe rộng, dễ CIP |
|
NH₃, R123, R134a, môi chất lạnh |
ParaWeld™, EnergySaver™ |
Titanium, C2000 |
Chịu áp cao, tránh rò rỉ khí |
|
Dung môi hữu cơ, hóa chất ăn mòn |
ParaWeld™ / Hybrid™ |
Titanium, Hastelloy |
Áp suất đến 35 bar, vật liệu chống ăn mòn |
|
Dầu nhiệt, khí nóng, nhiệt thải |
Hybrid™, ParaWeld™ |
AISI 316L / Inconel |
Thích hợp cho chu trình ORC, thu hồi nhiệt |
|
Nước – nước (hệ thống dân dụng) |
EnergySaver™ |
AISI 316 |
Lắp nhanh, tiết kiệm chi phí vận hành |
3. Yếu tố cần xác định trước khi chọn model
|
Thông số kỹ thuật cần có |
Ý nghĩa khi chọn model |
|
Công suất truyền nhiệt (kW) |
Cơ sở tính số tấm và diện tích truyền nhiệt |
|
Lưu lượng môi chất (m³/h) |
Xác định tiết diện dòng chảy, tránh tắc nghẽn |
|
ΔT (nhiệt độ vào – ra) |
Càng nhỏ → càng cần nhiều tấm → chọn dòng hiệu suất cao hơn |
|
Loại môi chất |
Ảnh hưởng đến vật liệu tấm và gioăng |
|
Áp suất – nhiệt độ làm việc |
Quyết định loại kết cấu (gasket / semi-welded / welded) |
|
Yêu cầu vệ sinh (CIP, SIP) |
Quyết định dòng có tháo lắp và khả năng làm sạch |
Ví dụ chọn nhanh
Yêu cầu: Làm lạnh sữa từ 65°C → 5°C, công suất ~120 kW, lưu lượng 10 m³/h, sử dụng CIP.
- Gợi ý model: APV DuraFlow H100
- Vật liệu: 316L / EPDM
- Kiểu kết nối: Clamp hoặc Flange
- Tùy chọn: Dòng tấm hở rộng, bề mặt vệ sinh EHEDG
Việc lựa chọn đúng bộ trao đổi nhiệt không chỉ quyết định hiệu suất truyền nhiệt, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định, chi phí vận hành và tuổi thọ toàn hệ thống.
Với hơn nhiều năm kinh nghiệm Next Tech mang đến giải pháp chính xác cho từng ứng dụng, từ ngành thực phẩm đến nhiệt thải công nghiệp.
Gửi thông số hệ thống của bạn để được đề xuất model phù hợp trong vòng 24 giờ.
Nhận bảng chọn thiết bị sơ bộ, bản vẽ 2D/3D, tài liệu kỹ thuật và tư vấn chuyên sâu từ đội ngũ hỗ trợ.
Hỗ trợ kiểm tra, thay thế, bảo trì chính hãng toàn bộ dòng thiết bị trao đổi nhiệt APV.